Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thỉnh thoảng" (1)

thỉnh thoảng
phát
Tiếng Anh Phó từsometimes
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thỉnh thoảng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thỉnh thoảng" (2)

phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts