Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thỉnh thoảng" (1)
thỉnh thoảng

Tiếng Anh
Phó từsometimes
Từ liên quan "thỉnh thoảng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thỉnh thoảng" (2)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
